hơi đâu

hơi đâu

Việc đó nhỏ quá, hơi đâu mà lo.

Định nghĩa
  1. Cụm từ (thường dùng trong khẩu ngữ):
    • Không thời gian hoặc không muốn bận tâm: "hơi đâu" diễn tả ý phủ định rằng ai đó không có lý do, thời gian, hoặc sự sẵn lòng để làm một việc đó. Cụm từ này thường mang sắc thái tiếc nuối, ngại ngùng, hoặc không muốn đầu công sức.
    • Thể hiện sự không cần thiết: "hơi đâu" cũng được dùng để nói rằng việc đó không đáng để làm, không xứng đáng với công sức bỏ ra.
dụ sử dụng
  • Không thời gian hoặc không muốn bận tâm:

    • Hơi đâu đi xa thế, ở nhà cho khỏe. (Không có lý do để đi xa như vậy, ở nhà tốt nhất.)
    • Chuyện đó nhỏ nhặt, hơi đâu để tâm. (Việc đó không đáng để quan tâm, không nên bận tâm.)
  • Thể hiện sự không cần thiết:

    • Làm thế mệt lắm, hơi đâu. (Làm như vậy sẽ rất mệt, không đáng đâu.)
    • Hơi đâu phải giải thích nhiều như vậy, họ hiểu rồi. (Không cần thiết phải giải thích nhiều như thế, họ đã hiểu rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hơi đâu ": cấu trúc nhấn mạnh sự phủ định, thường đi kèm với một lý do.

    • Hơi đâu lo lắng, mọi chuyện đã ổn rồi. (Không có lý do để lo lắng, mọi chuyện đã tốt đẹp.)
  • "hơi đâu nữa": diễn tả sự kiệt sức hoặc không còn sức lực để tiếp tục.

    • Làm việc cả ngày, hơi đâu nữa chơi. (Đã làm việc suốt ngày, không còn sức đâu để chơi nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Hơi sức đâu (cụm từ): tương tự "hơi đâu", thường dùng để nhấn mạnh sự thiếu thời gian hoặc năng lượng.

    • Hơi sức đâu làm việc đó, mệt lắm. (Không sức đâu để làm việc đó, rất mệt.)
  • Chẳng hơi đâu (cụm từ): phủ định mạnh hơn, mang nghĩa "hoàn toàn không đáng".

    • Chẳng hơi đâu cãi nhau với người không hiểu chuyện. (Hoàn toàn không đáng để cãi nhau với người không hiểu chuyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Không đáng: thể hiện sự không xứng đáng với công sức.

    • Việc đó không đáng để làm. (Việc đó không xứng đáng với công sức bỏ ra.)
  • Thừa thãi: mang nghĩa không cần thiết, không có ích.

    • Làm thế là thừa thãi. (Làm như vậy không cần thiết.)
Thành ngữ liên quan
  • Hơi đâu chấp: khuyên không nên bận tâm đến chuyện nhỏ nhặt.

    • Hơi đâu chấp với trẻ con. (Không nên bận tâm đến những chuyện nhỏ nhặt của trẻ con.)
  • Hơi đâu làm phiền: diễn tả sự ngại ngùng khi yêu cầu ai đó làm việc .

    • Hơi đâu làm phiền anh ấy, tôi tự làm được. (Không nên làm phiền anh ấy, tôi tự làm được.)